tu dưỡng

  1. đg. Rèn luyện, trau dồi để nâng cao phẩm chất. Tu dưỡng đạo đức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tu dưỡng"

tu dưỡng
Người trẻ tu dưỡng tâm hồn bằng cách đọc sách mỗi tối.