tu dưỡng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rèn luyện, trau dồi bản thân một cách có ý thức để nâng cao phẩm chất, đạo đức và năng lực tinh thần. Hành động này thường mang tính tự giác, kiên trì và hướng tới sự hoàn thiện nhân cách bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Muốn trở thành người tốt, chúng ta phải không ngừng tu dưỡng bản thân.
- Ông ấy rất chú trọng tu dưỡng tinh thần và đạo đức nghề nghiệp.
- Sự tu dưỡng của một con người thể hiện qua cách ứng xử hàng ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tu dưỡng đạo đức": rèn luyện, vun trồng phẩm hạnh và đạo lý làm người.
- Công việc của một nhà giáo đòi hỏi phải thường xuyên tu dưỡng đạo đức.
- "tự tu dưỡng": nhấn mạnh tính tự thân, tự giác trong quá trình rèn luyện.
- Thành công thực sự bắt nguồn từ quá trình tự tu dưỡng lâu dài.
Biến thể và từ gần giống
- Tu tâm dưỡng tính (Thành ngữ): sửa chữa tâm hồn, nuôi dưỡng tính nết; là quá trình tu dưỡng toàn diện và sâu sắc.
- Tu thân (Động từ): sửa mình cho tốt lên, thường dùng trong ngữ cảnh rèn luyện bản thân để trở nên mẫu mực.
- Rèn luyện (Động từ): luyện tập để trở nên giỏi giang, cứng cỏi hơn, có thể áp dụng cho cả thể chất và tinh thần.
- Trau dồi (Động từ): làm cho ngày càng tốt hơn, thường đi với kiến thức, đạo đức.
Từ đồng nghĩa
- Rèn luyện: luyện tập để tiến bộ.
- Trau dồi: làm cho tốt hơn, sáng sủa hơn.
- Hoàn thiện: làm cho trở nên đầy đủ, tốt đẹp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tu dưỡng" trong tiếng Việt. Hành động này thường được diễn đạt trọn vẹn trong một từ.)
Thành ngữ liên quan
- Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ: Một tư tưởng Nho giáo, trong đó "tu thân" (tu dưỡng bản thân) là bước đầu tiên và căn bản nhất để sửa nhà, trị nước, mang lại thái bình cho thiên hạ.
- Học ăn, học nói, học gói, học mở: Nhấn mạnh việc phải học hỏi, tu dưỡng từ những điều nhỏ nhặt nhất trong cuộc sống.
- đg. Rèn luyện, trau dồi để nâng cao phẩm chất. Tu dưỡng đạo đức.